Theo Bộ luật Dân sự 2015, nghĩa vụ có thể được bảo đảm một phần hoặc toàn bộ theo thoả thuận hoặc theo quy định của luật; nếu không có thoả thuận và luật không quy định phạm vi, thì nghĩa vụ được coi là bảo đảm toàn bộ, kể cả nghĩa vụ trả lãi, tiền phạt và bồi thường thiệt hại. Nghĩa vụ được bảo đảm có thể là nghĩa vụ hiện tại, nghĩa vụ trong tương lai hoặc nghĩa vụ có điều kiện.
Phạm vi bảo đảm quyết định tài sản hay người bảo lãnh phải gánh tới đâu. Người cho vay muốn phạm vi rộng; người thế chấp và người bảo lãnh muốn phạm vi hẹp và rõ. Bài này giải thích từng khoản thường nằm trong phạm vi, cách bảo đảm cho những lần bán chịu chưa phát sinh, và cách ghi để cả hai phía không bị bất ngờ.
Vì sao phạm vi quan trọng hơn người ta nghĩ
Hầu hết giấy tờ bảo đảm giữa người dân chỉ ghi "bảo đảm cho khoản vay 300 triệu đồng". Câu đó đúng nhưng chưa đủ: khi bên vay quá hạn một năm, khoản phải trả không còn là 300 triệu đồng mà gồm cả lãi trong hạn, lãi chậm trả, có thể cả tiền phạt và chi phí đòi nợ. Tài sản bảo đảm gánh khoản nào trong số đó?
Nếu giấy không ghi gì về phạm vi, quy tắc mặc định của luật là bảo đảm toàn bộ, kể cả lãi, tiền phạt và bồi thường thiệt hại. Quy tắc này có lợi cho bên nhận bảo đảm. Nhưng với người bảo lãnh, nó có thể là một bất ngờ khó chịu: họ nghĩ mình chỉ đứng ra cho 300 triệu đồng, cuối cùng bị đòi một con số lớn hơn nhiều.
Phạm vi cũng ảnh hưởng tới phần còn lại sau khi xử lý tài sản. Nếu phạm vi chỉ là tiền gốc, thì sau khi trừ gốc, phần dư thuộc về bên bảo đảm, còn lãi và phạt trở thành khoản nợ không có bảo đảm. Hai cách ghi dẫn tới hai cách chia tiền khác nhau.
Với đặt cọc và ký cược, phạm vi cũng cần ghi rõ theo cách riêng: tiền cọc thuê nhà được dùng để trừ những khoản nào (tiền thuê còn nợ, điện nước, sửa chữa hư hỏng), và khoản nào không được trừ (hao mòn tự nhiên). Phần lớn tranh chấp khi trả nhà thực chất là tranh chấp về phạm vi bảo đảm của tiền cọc, chỉ là ít ai gọi nó bằng cái tên đó.
Từng khoản có nằm trong phạm vi không
Bảng dưới giải thích từng khoản thường gặp, quy tắc khi giấy không ghi gì, và cách ghi cho rõ.
| Khoản | Nếu giấy không ghi phạm vi | Nên ghi thế nào | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Tiền gốc | Được bảo đảm | Ghi số tiền, ngày giao | Ghi số và chữ |
| Lãi trong hạn | Được bảo đảm | Ghi lãi suất, cách tính | Phần vượt trần luật định không có hiệu lực |
| Lãi chậm trả | Được bảo đảm | Ghi mức hoặc dẫn theo luật | Không nhân đôi với lãi trong hạn tuỳ tiện |
| Tiền phạt vi phạm | Được bảo đảm nếu có thoả thuận phạt | Ghi rõ có hay không nằm trong phạm vi | Phạt chỉ có khi hai bên đã thoả thuận phạt |
| Bồi thường thiệt hại | Được bảo đảm | Có thể giới hạn mức tối đa | Phải chứng minh thiệt hại thực tế |
| Chi phí xử lý tài sản | Thường được trừ từ tiền bán | Ghi các loại chi phí được trừ | Chi phí phải hợp lý, có chứng từ |
Mục "nên ghi thế nào" cho thấy cách viết tốt nhất là liệt kê, không phải dùng một cụm chung chung như "và các khoản liên quan".
Nghĩa vụ trong tương lai: bảo đảm cho những lần bán chịu chưa xảy ra
Tình huống điển hình. Một đại lý vật liệu xây dựng bán chịu cho một đội thợ trong suốt mùa xây, mỗi tuần lấy hàng một lần, cuối tháng thanh toán. Lúc ký thoả thuận, khoản nợ chưa phát sinh. Luật cho phép bảo đảm cho nghĩa vụ trong tương lai như vậy.
Ghi hạn mức thay vì số tiền cố định. Với nghĩa vụ tương lai, nên ghi phạm vi bằng hạn mức tối đa (ví dụ giả định: tổng công nợ không quá 200 triệu đồng tại mọi thời điểm) và thời hạn áp dụng. Không có hạn mức, bên bảo đảm không biết mình đang gánh bao nhiêu.
Ghi rõ những khoản nào được tính vào. Chỉ tiền hàng theo phiếu xuất kho có ký nhận, hay cả tiền vận chuyển, tiền phạt chậm thanh toán. Mỗi lần giao hàng nên có chứng từ ký nhận để sau này xác định đúng khoản nợ được bảo đảm.
Đối chiếu công nợ định kỳ. Đối chiếu hằng tháng, có chữ ký hai bên, giúp tránh tranh cãi về con số khi phải xử lý tài sản. Nếu có người bảo lãnh, gửi cho họ bản đối chiếu cũng là cách để họ biết mức trách nhiệm hiện tại.
Nghĩa vụ có điều kiện: khi khoản nợ chỉ phát sinh nếu có sự kiện
Nghĩa vụ có điều kiện là nghĩa vụ chỉ phát sinh hoặc chấm dứt khi một sự kiện xảy ra. Ví dụ: người nhận thi công cam kết hoàn lại tiền tạm ứng nếu không khởi công đúng hạn; người thuê thiết bị cam kết bồi thường nếu thiết bị hư hỏng. Những nghĩa vụ này cũng có thể được bảo đảm.
Khi bảo đảm cho nghĩa vụ có điều kiện, phần quan trọng nhất là mô tả điều kiện cho đo được: "không khởi công trước ngày nào", "thiết bị hư hỏng theo biên bản kiểm tra khi trả". Điều kiện mơ hồ như "nếu làm không tốt" sẽ dẫn tới tranh cãi chính về việc điều kiện đã xảy ra hay chưa, trước khi kịp bàn tới tài sản bảo đảm.
Nếu điều kiện không xảy ra, nghĩa vụ không phát sinh và tài sản bảo đảm phải được giải phóng. Hợp đồng nên ghi rõ thời điểm giải phóng, ví dụ trong một số ngày sau khi điều kiện đã chắc chắn không xảy ra, để bên bảo đảm không bị giữ tài sản vô thời hạn.
Với người thuê thiết bị hay người nhận thi công, đây là điểm nên chủ động đề nghị: một mốc giải phóng rõ ràng giúp họ lấy lại tiền ký cược, tiền bảo đảm đúng lúc, thay vì phải chờ bên kia "rảnh thì trả".
Người bảo lãnh: phạm vi là chỗ cần đọc kỹ nhất
Người bảo lãnh chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi đã cam kết. Nhưng nếu văn bản bảo lãnh không giới hạn phạm vi, quy tắc mặc định có thể buộc họ chịu cả lãi, phạt, bồi thường. Đây là lý do người bảo lãnh nên yêu cầu ghi rõ: bảo lãnh cho khoản nào, mức tối đa bao nhiêu, có gồm lãi và phạt không, thời hạn bảo lãnh tới khi nào.
Người bảo lãnh cũng nên hỏi: nếu bên vay và bên cho vay thoả thuận gia hạn, tăng khoản vay, hay đổi lãi suất, thì cam kết của mình có tự mở rộng theo không. Một văn bản bảo lãnh chặt thường ghi rằng mọi thay đổi làm tăng trách nhiệm của người bảo lãnh phải có sự đồng ý của người đó.
Về phía bên nhận bảo lãnh, phạm vi rõ ràng cũng có lợi: tranh chấp với người bảo lãnh thường xoay quanh việc họ nói mình không biết phải chịu nhiều như vậy. Một con số tối đa được ký rõ làm cho việc đòi gọn hơn nhiều.
Một chi tiết nữa: phạm vi bảo lãnh có thể khác phạm vi của tài sản thế chấp trong cùng một giao dịch. Ví dụ, chiếc xe bảo đảm toàn bộ khoản nợ, còn người bảo lãnh chỉ bảo đảm cho tiền gốc còn thiếu sau khi đã xử lý xe. Ghi tách bạch như vậy giúp mỗi người biết chính xác phần của mình.
Ví dụ giả định: cùng một khoản nợ, hai cách ghi phạm vi
Ví dụ giả định: bạn cho vay 300 triệu đồng có lãi, bảo đảm bằng thế chấp một chiếc xe tải. Bên vay quá hạn một năm. Tại thời điểm xử lý, gốc còn 300 triệu đồng, lãi và lãi chậm trả cộng lại giả định 45 triệu đồng, tiền phạt theo thoả thuận giả định 20 triệu đồng. Xe bán được, sau khi trừ chi phí, giả định 330 triệu đồng.
| Nội dung | Cách A: bảo đảm toàn bộ | Cách B: chỉ bảo đảm gốc |
|---|---|---|
| Khoản được trả từ tiền bán xe | Gốc, lãi, phạt: tối đa 365 triệu đồng | Chỉ gốc: 300 triệu đồng |
| Tiền bán xe dùng thế nào | Toàn bộ 330 triệu đồng trả nợ | 300 triệu đồng trả gốc, 30 triệu đồng dư trả bên vay |
| Phần chưa được trả | 35 triệu đồng, thành nợ không có bảo đảm | 65 triệu đồng lãi và phạt, thành nợ không có bảo đảm |
| Ai có lợi hơn | Bên cho vay | Bên vay, nhất là khi bên vay còn nợ người khác |
Cùng một chiếc xe, cùng một số tiền bán, chỉ khác một dòng trong hợp đồng mà phần tiền về tay bên cho vay chênh nhau 30 triệu đồng. Đó là lý do phạm vi bảo đảm đáng được đọc kỹ ngang với số tiền vay.
Mẫu cách ghi phạm vi: các thành phần nên có
Không có "mẫu chuẩn" cho mọi giao dịch, nhưng một điều khoản phạm vi đầy đủ thường gồm các thành phần dưới đây. Bạn tự điều chỉnh theo giao dịch của mình.
- Nghĩa vụ chính được bảo đảm: dẫn chiếu giấy vay, hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê, ngày ký.
- Loại nghĩa vụ: hiện tại, trong tương lai (kèm hạn mức và thời hạn phát sinh), hay có điều kiện (kèm mô tả điều kiện).
- Các khoản thuộc phạm vi: gốc, lãi trong hạn, lãi chậm trả, tiền phạt, bồi thường, chi phí xử lý; khoản nào không thuộc phạm vi thì ghi rõ là không.
- Mức tối đa nếu có, đặc biệt với người bảo lãnh và với nghĩa vụ trong tương lai.
- Cách xử lý khi nghĩa vụ chính thay đổi: gia hạn, tăng giảm số tiền, đổi lãi suất có cần sự đồng ý của bên bảo đảm hay không.
Đọc lại điều khoản phạm vi từ góc của người yếu thế nhất trong giao dịch, thường là người bảo lãnh. Nếu họ đọc xong mà nói được chính xác mình chịu tối đa bao nhiêu, điều khoản đã đủ rõ.
Câu hỏi thường gặp
Giấy thế chấp chỉ ghi số tiền gốc thì có bảo đảm lãi không?
Nếu giấy chỉ ghi số tiền để xác định khoản vay mà không giới hạn phạm vi, theo quy tắc mặc định, phạm vi có thể gồm cả lãi, tiền phạt và bồi thường. Nếu giấy ghi rõ "chỉ bảo đảm tiền gốc", thì lãi và phạt là khoản không có bảo đảm. Cách ghi cụ thể sẽ được xem xét khi có tranh chấp.
Tiền phạt vi phạm có tự động nằm trong phạm vi bảo đảm không?
Tiền phạt chỉ phát sinh khi hai bên đã thoả thuận phạt vi phạm. Nếu có thoả thuận phạt và không giới hạn phạm vi bảo đảm, tiền phạt có thể thuộc phạm vi theo quy tắc mặc định. Muốn loại trừ thì ghi rõ.
Có thể bảo đảm cho khoản nợ chưa phát sinh không?
Có. Luật cho phép bảo đảm cho nghĩa vụ trong tương lai. Khi đó nên ghi hạn mức tối đa, thời hạn phát sinh nghĩa vụ và cách xác định từng khoản nợ cụ thể, ví dụ theo phiếu giao hàng có ký nhận.
Bên vay xin gia hạn, người bảo lãnh có phải chịu thêm không?
Tuỳ nội dung văn bản bảo lãnh. Nếu văn bản quy định mọi thay đổi làm tăng trách nhiệm phải có sự đồng ý của người bảo lãnh, thì gia hạn không có sự đồng ý của họ có thể không ràng buộc họ ở phần tăng thêm.
Chi phí thuê luật sư đòi nợ có được trừ từ tài sản bảo đảm không?
Chỉ khi các bên đã thoả thuận khoản này thuộc phạm vi bảo đảm hoặc được tính vào thiệt hại có thể đòi theo quy định. Nếu không có thoả thuận, việc đòi chi phí này thường gây tranh cãi, nên ghi rõ từ đầu nếu muốn.
Lãi vượt trần có được tài sản bảo đảm gánh không?
Không. Phần lãi vượt mức trần mà pháp luật dân sự cho phép không có hiệu lực, nên không thể là nghĩa vụ được bảo đảm. Tài sản chỉ gánh phần lãi hợp lệ.