BienPhap.comBiện Pháp
Đặt cọc ngoài chuyện nhà đất

Bội ước sau khi đặt cọc: đòi phạt cọc, phạt vi phạm và bồi thường cùng lúc được không

Phạt cọc, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là ba chế tài khác nguồn gốc. Đòi chồng được tới đâu tuỳ thoả thuận và tuỳ cọc đã trừ vào giá hay chưa.

A carpenter workshop in Bac Ninh with an unfinished kitchen cabinet frame, two people standing apart seen from behind, sawdust on the floor, cool overcast light through a roller door

Khi một bên bội ước sau khi đã đặt cọc, bên kia có thể có tới ba công cụ: phạt cọc (áp theo quy tắc về đặt cọc), phạt vi phạm (chỉ có khi hợp đồng có thoả thuận) và bồi thường thiệt hại (phải chứng minh thiệt hại thật). Ba thứ này không tự động cộng dồn. Đòi được bao nhiêu phụ thuộc vào giấy tờ hai bên đã ký, vào việc khoản cọc đã được trừ vào giá hay chưa, và vào việc có chứng minh được thiệt hại vượt quá khoản cọc hay không.

Câu hỏi này hay đến từ người đặt đóng đồ nội thất, người đặt hàng sản xuất nhỏ, hoặc chủ xưởng bị khách huỷ đơn giữa chừng. Họ đọc được đâu đó rằng có thể "phạt gấp đôi cộng bồi thường" và muốn biết có đúng không. Bài này tách từng chế tài, chỉ ra chỗ chúng giao nhau, và gợi ý cách viết điều khoản cho giao dịch nhỏ để khỏi phải cãi về chuyện này về sau.

Ba chế tài, ba nguồn gốc khác nhau

Phạt cọc gắn với thoả thuận đặt cọc, một biện pháp bảo đảm. Nó chỉ cần chứng minh hai việc: có khoản cọc, và một bên đã từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Không cần chứng minh mình bị thiệt bao nhiêu.

Phạt vi phạm là điều khoản trong hợp đồng chính. Nó chỉ tồn tại khi hai bên đã thoả thuận, với mức do hai bên tự đặt. Không có thoả thuận thì không có phạt vi phạm, kể cả khi bên kia vi phạm rõ ràng. Hợp đồng giữa cá nhân áp dụng Bộ luật Dân sự; hợp đồng giữa thương nhân trong hoạt động thương mại có thêm quy định riêng của Luật Thương mại, trong đó có giới hạn mức phạt.

Bồi thường thiệt hại là trách nhiệm mặc định khi vi phạm hợp đồng gây thiệt hại, không cần thoả thuận trước. Nhưng người đòi phải chứng minh thiệt hại thật: tiền đã bỏ ra, lợi ích lẽ ra được hưởng, chi phí hợp lý để hạn chế thiệt hại. Không chứng minh được thì không đòi được, dù bên kia sai rõ.

Hiểu nguồn gốc giúp trả lời câu hỏi chồng chế tài. Hai chế tài dựa trên thoả thuận có thể cùng tồn tại nếu thoả thuận rõ; chế tài bồi thường thì luôn có sẵn, nhưng quan hệ của nó với phạt vi phạm được luật quy định riêng, còn quan hệ với phạt cọc thì luật không nói thẳng, nên càng cần ghi trong giấy.

Phạt cọc: chỉ áp khi cọc còn đang làm nhiệm vụ bảo đảm

Cọc để giao kết, hợp đồng đã ký. Nếu khoản cọc chỉ nhằm bảo đảm hai bên sẽ ký hợp đồng, thì khi hợp đồng đã ký, nhiệm vụ của cọc đã xong. Cọc lúc này thường được trừ vào giá. Vi phạm sau đó là vi phạm hợp đồng chính, xử lý bằng phạt vi phạm và bồi thường, không còn phạt cọc.

Cọc để thực hiện hợp đồng. Nếu giấy ghi cọc bảo đảm việc thực hiện, ví dụ "cọc 5 triệu để bảo đảm việc đóng và giao tủ đúng hẹn", thì khi một bên bỏ ngang giữa chừng, quy tắc phạt cọc vẫn có thể áp dụng.

Cọc đã trừ vào giá rồi. Khi khoản cọc đã được tính là một phần thanh toán, ví dụ khách đã nhận một phần hàng và cọc được trừ vào đó, việc đòi phạt cọc trở nên khó lập luận. Nhiều tranh chấp vướng đúng chỗ này vì hai bên không ghi lúc nào cọc chuyển thành tiền thanh toán.

Mức phạt cọc do hai bên chọn. Quy tắc chung là trả lại cọc và một khoản tương đương, nhưng luật cho phép thoả thuận khác. Có giấy cọc ghi không phạt cọc, có giấy ghi mức cao hơn. Mức càng cao càng dễ bị đặt câu hỏi khi tranh chấp, nhất là khi chênh lệch lớn so với thiệt hại thực tế.

Phạt vi phạm và quan hệ với bồi thường

Bộ luật Dân sự 2015 có quy tắc rõ về quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường: các bên có thể thoả thuận bên vi phạm chỉ chịu phạt vi phạm, hoặc vừa chịu phạt vi phạm vừa bồi thường. Nếu đã thoả thuận phạt vi phạm nhưng không nói gì về việc vừa phạt vừa bồi thường, thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm.

Quy tắc này hay bị bỏ qua. Nhiều giấy viết tay chỉ ghi "bên nào vi phạm phạt 10 triệu", rồi khi có chuyện, bên bị vi phạm muốn đòi thêm thiệt hại lớn hơn. Theo quy tắc mặc định, họ chỉ được 10 triệu. Muốn đòi cả hai, phải ghi rõ "ngoài khoản phạt, bên vi phạm còn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh".

Với hợp đồng thương mại giữa thương nhân, Luật Thương mại có cách tiếp cận khác về quan hệ phạt và bồi thường, đồng thời giới hạn mức phạt vi phạm. Hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ làm hợp đồng mua bán, gia công với nhau nên đối chiếu quy định này, vì kết quả có thể khác hợp đồng giữa hai cá nhân.

Một lưu ý thực tế: phạt vi phạm phải gắn với một hành vi vi phạm cụ thể. "Giao chậm mỗi ngày phạt…", "huỷ đơn sau khi đã cắt vật liệu phạt…" dễ áp dụng hơn nhiều so với câu chung "vi phạm hợp đồng phạt…".

Bồi thường thiệt hại: đòi được gì và phải làm gì

Bồi thường không cần thoả thuận trước, nhưng đòi được hay không nằm ở chứng cứ. Những khoản thường được xem xét:

  • Tiền thật đã bỏ ra vì giao dịch: vật tư đã mua theo đơn, tiền thuê thiết bị, tiền vận chuyển.
  • Lợi ích lẽ ra được hưởng nếu hợp đồng được thực hiện, ví dụ phần lãi của đơn hàng; khoản này khó chứng minh hơn, cần sổ sách, đơn giá, hợp đồng tương tự.
  • Chi phí hợp lý để hạn chế thiệt hại, như chi phí bán lại vật tư, thuê thợ khác làm tiếp.
  • Chênh lệch giá khi phải mua thay hoặc bán lại với giá kém hơn.
  • Bên bị vi phạm có nghĩa vụ áp dụng biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại; để thiệt hại tự lớn lên thì phần tăng thêm có thể không được bồi thường.
  • Mọi khoản phải có chứng cứ: hoá đơn, phiếu mua hàng, tin nhắn đặt vật tư, ảnh chụp, lời khai người làm chứng.

Với giao dịch nhỏ, chi phí để chứng minh thiệt hại đôi khi lớn hơn chính thiệt hại. Đây là lý do khoản cọc hoặc điều khoản phạt vi phạm có ích: chúng là con số định trước, khỏi phải chứng minh.

Đòi chồng chế tài: các tình huống thường gặp

Bảng dưới tóm tắt khả năng đòi trong một số tình huống điển hình. Đây là hướng chung, không thay cho việc đọc kỹ giấy tờ cụ thể.

Giấy tờ có gìBên bị bội ước thường đòi đượcChỗ hay vướng
Chỉ có cọc, không phạt vi phạmPhạt cọc theo quy tắc chung hoặc thoả thuậnĐòi thêm bồi thường vượt khoản cọc: luật không nói rõ, có nhiều cách nhìn
Cọc và phạt vi phạm, không nói bồi thườngPhạt cọc nếu cọc chưa trừ vào giá; phạt vi phạm theo điều khoảnKhông đòi thêm bồi thường theo quy tắc mặc định về phạt vi phạm
Cọc, phạt vi phạm và ghi rõ "vừa phạt vừa bồi thường"Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại chứng minh được; phạt cọc tuỳ giai đoạnTổng mức quá lớn so với giá trị giao dịch dễ bị tranh cãi
Không cọc, không phạt vi phạmBồi thường thiệt hại thậtPhải chứng minh từng khoản
Cọc đã trừ vào giá, hợp đồng đang thực hiệnPhạt vi phạm nếu có thoả thuận; bồi thườngĐòi phạt cọc khó vì cọc đã thành tiền thanh toán

Khi giấy tờ mâu thuẫn hoặc thiếu, kết quả phụ thuộc vào cách người giải quyết diễn giải ý chí các bên. Đây là lúc nên nhờ người làm nghề đọc giấy, thay vì tự cộng các chế tài lại với nhau.

Ví dụ giả định: đơn đóng tủ bếp bị huỷ giữa chừng

Anh Bình ở Hưng Yên đặt xưởng đóng một bộ tủ bếp, giá 40 triệu đồng. Giấy viết tay ghi: "Đặt cọc 8 triệu để bảo đảm việc đóng tủ; huỷ đơn sau khi xưởng đã cắt ván thì bên huỷ chịu phạt 5 triệu". Không có câu nào về bồi thường.

Tình huống thứ nhất: anh Bình huỷ sau khi xưởng đã cắt ván. Xưởng có thể lập luận giữ khoản cọc 8 triệu vì anh từ chối thực hiện, và đòi thêm 5 triệu phạt vi phạm. Anh Bình có thể phản bác rằng cùng một hành vi mà bị hai chế tài là quá nặng, hoặc khoản cọc nên được coi là đã bao gồm. Không có câu trả lời tự động; mức chênh lệch với thiệt hại thật của xưởng sẽ là yếu tố được cân nhắc.

Tình huống thứ hai: xưởng bỏ ngang vì nhận đơn khác lớn hơn. Anh Bình có căn cứ đòi lại 8 triệu cọc và thêm 8 triệu theo quy tắc phạt cọc. Điều khoản phạt 5 triệu chỉ nói về việc huỷ sau khi cắt ván, nếu được hiểu là áp dụng cho cả hai bên thì anh có thể đòi thêm. Muốn đòi chi phí thuê xưởng khác cao hơn, anh phải chứng minh, và theo quy tắc mặc định về phạt vi phạm, phần bồi thường này có thể không được cộng thêm.

Ví dụ cho thấy một giấy cọc vài dòng có thể sinh ra ba cách đọc. Thêm một câu nói rõ chế tài nào áp cho bên nào, có cộng dồn hay không, sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Viết điều khoản chế tài cho giao dịch nhỏ

Không cần dài. Năm bước dưới đây đủ cho một giấy đặt hàng vài chục triệu đồng.

  1. Ghi rõ khoản cọc bảo đảm giai đoạn nào: chỉ việc ký, hay cả việc thực hiện đến khi giao hàng.
  2. Ghi lúc nào cọc được trừ vào giá, ví dụ "khi bàn giao, tiền cọc được trừ vào đợt thanh toán cuối".
  3. Nếu cần phạt vi phạm, gắn với hành vi cụ thể và áp cho cả hai bên.
  4. Ghi một câu về quan hệ giữa các chế tài: "khoản phạt cọc đã bao gồm mọi thiệt hại" hoặc "ngoài phạt cọc, bên vi phạm bồi thường thiệt hại phát sinh vượt quá khoản cọc".
  5. Giữ chứng cứ thiệt hại ngay từ đầu: hoá đơn vật tư, tin nhắn chốt mẫu, ảnh tiến độ.

Khi số tiền lớn, có nhiều đợt thanh toán, hoặc bên kia đã soạn sẵn hợp đồng dài với nhiều điều khoản phạt một chiều, nên đưa cho người có chuyên môn đọc trước khi ký. Bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để được chỉ ra những điều khoản bất lợi trước khi đặt bút.

Câu hỏi thường gặp

Đã mất cọc rồi thì bên kia còn được đòi bồi thường thêm không?

Luật không nói thẳng về việc vừa giữ cọc vừa đòi bồi thường. Có cách nhìn cho rằng khoản cọc đã là chế tài định trước, có cách nhìn cho rằng thiệt hại vượt quá khoản cọc vẫn đòi được nếu chứng minh. Cách an toàn là ghi rõ trong giấy cọc khoản cọc đã bao gồm hay chưa bao gồm thiệt hại.

Hợp đồng chỉ ghi phạt vi phạm, không nói bồi thường, thì có đòi được bồi thường không?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, khi các bên thoả thuận phạt vi phạm nhưng không thoả thuận việc vừa phạt vừa bồi thường, bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm. Muốn đòi cả hai, phải có câu thoả thuận rõ trong hợp đồng.

Mức phạt vi phạm giữa hai cá nhân có bị giới hạn không?

Bộ luật Dân sự để các bên tự thoả thuận mức phạt, trừ khi luật liên quan có quy định khác. Luật Thương mại có giới hạn riêng cho hợp đồng thương mại giữa thương nhân. Dù vậy, mức phạt quá cao so với giá trị giao dịch dễ bị tranh cãi về tính hợp lý khi giải quyết.

Khoản cọc đã trừ vào tiền hàng thì có còn phạt cọc được không?

Khi cọc đã được tính là một phần thanh toán, nó thường không còn vai trò bảo đảm nữa, nên việc đòi phạt cọc khó lập luận. Vi phạm sau thời điểm đó chủ yếu xử lý bằng phạt vi phạm nếu có thoả thuận và bồi thường thiệt hại chứng minh được.

Bên bị bội ước có phải làm gì để được bồi thường đủ không?

Có. Bên bị vi phạm phải áp dụng biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại, ví dụ bán lại vật tư, tìm khách khác, thuê người làm thay. Thiệt hại tăng lên do để mặc có thể không được bồi thường. Ngoài ra phải giữ chứng cứ cho từng khoản thiệt hại.

Hộ kinh doanh ký hợp đồng gia công với nhau thì áp luật nào về phạt và bồi thường?

Tuỳ bản chất giao dịch và tư cách các bên. Nếu là hoạt động thương mại giữa thương nhân, Luật Thương mại được áp dụng cùng Bộ luật Dân sự, với quy định riêng về mức phạt và quan hệ phạt với bồi thường. Nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc hỏi người làm nghề khi hợp đồng có giá trị lớn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.