Khi chủ nợ miễn cho người bảo lãnh việc trả thay, người vay cũng không phải trả khoản đó cho chủ nợ nữa, trừ khi có thoả thuận hoặc luật quy định khác; còn khi chủ nợ miễn nợ cho chính người vay, nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt nên bảo lãnh cũng chấm dứt theo. Đây là hai chiều thường bị hiểu ngược trong các gia đình và giữa bạn bè cho nhau vay.
Lời "thôi, khỏi trả nữa" thường được nói miệng, trong lúc cảm động hoặc lúc hoà giải. Sau này, khi quan hệ thay đổi, mỗi bên nhớ một kiểu. Bài này đi qua từng tình huống miễn nghĩa vụ trong quan hệ bảo lãnh theo Bộ luật Dân sự 2015, và cách ghi giấy để lời "khỏi trả" có giá trị thật.
Ba người, hai mối quan hệ
Một quan hệ bảo lãnh luôn có ba người: chủ nợ (bên nhận bảo lãnh), người vay (bên được bảo lãnh) và người bảo lãnh. Giữa chủ nợ và người vay là nghĩa vụ chính, ví dụ trả khoản vay. Giữa chủ nợ và người bảo lãnh là cam kết trả thay. Còn giữa người bảo lãnh và người vay là quyền đòi lại nếu người bảo lãnh đã phải trả thay.
Miễn nghĩa vụ là khi chủ nợ tự nguyện không yêu cầu nữa. Nhưng miễn cho ai, miễn khoản nào, toàn bộ hay một phần sẽ dẫn tới hậu quả khác nhau cho người còn lại. Bộ luật Dân sự 2015 có điều riêng về miễn việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, và bảo lãnh cũng chấm dứt khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt.
Cũng cần phân biệt miễn nghĩa vụ với việc chủ nợ chỉ chưa đòi. Một chủ nợ im lặng nhiều tháng, không gọi người vay hay người bảo lãnh, không có nghĩa là đã miễn. Im lặng chỉ là chưa thực hiện quyền; quyền vẫn còn cho tới khi chủ nợ tuyên bố từ bỏ, nghĩa vụ chấm dứt theo căn cứ khác, hoặc thời hiệu khởi kiện trôi qua. Người vay và người bảo lãnh không nên dựa vào sự im lặng đó để coi như xong, và chủ nợ cũng không nên để lâu rồi mới đòi, vì càng để lâu, chứng cứ càng khó gom và quan hệ càng khó cứu.
Điểm then chốt cần nhớ: bảo lãnh "đi theo" nghĩa vụ chính. Nghĩa vụ chính còn thì bảo lãnh còn; nghĩa vụ chính mất thì bảo lãnh không còn chỗ đứng. Ngược lại, việc người bảo lãnh được buông ra không đương nhiên làm nghĩa vụ chính biến mất, trừ trường hợp luật nói rõ như dưới đây.
Các tình huống miễn và hậu quả
Bảng dưới gom những tình huống hay gặp. Hậu quả nêu theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự; thoả thuận riêng giữa các bên có thể làm khác đi, nên luôn đọc kỹ văn bản miễn.
| Tình huống | Hậu quả với người vay | Hậu quả với người bảo lãnh |
|---|---|---|
| Chủ nợ miễn toàn bộ nợ cho người vay | Hết nghĩa vụ | Bảo lãnh chấm dứt vì nghĩa vụ được bảo lãnh đã chấm dứt |
| Chủ nợ miễn một phần nợ cho người vay | Còn nợ phần chưa được miễn | Chỉ còn bảo lãnh cho phần còn lại, trong phạm vi đã cam kết |
| Người bảo lãnh đã đến lúc phải trả thay, chủ nợ miễn cho người bảo lãnh | Không phải thực hiện nghĩa vụ đó với chủ nợ, trừ khi có thoả thuận hoặc luật quy định khác | Hết nghĩa vụ trả thay |
| Nhiều người bảo lãnh liên đới, chủ nợ miễn cho một người | Vẫn còn nợ | Người được miễn hết phần mình; những người còn lại vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của họ |
| Nhiều chủ nợ liên đới, một chủ nợ miễn cho người bảo lãnh phần đối với mình | Tuỳ quan hệ với từng chủ nợ | Vẫn phải thực hiện phần còn lại với những chủ nợ khác |
| Chủ nợ đồng ý thay bảo lãnh bằng biện pháp khác, như thế chấp tài sản của người vay | Vẫn nợ, bảo đảm bằng biện pháp mới | Bảo lãnh chấm dứt |
Dòng thứ ba thường làm người ta ngạc nhiên: chủ nợ chỉ định "tha" cho người bảo lãnh, nhưng theo nguyên tắc của luật, người vay cũng không phải thực hiện khoản đó với chủ nợ nữa, nếu các bên không thoả thuận khác. Vì vậy chủ nợ muốn chỉ buông người bảo lãnh mà vẫn giữ quyền đòi người vay thì phải ghi rõ điều đó trong văn bản miễn.
Những điểm dễ hiểu sai
Miễn cho người bảo lãnh không phải lúc nào cũng là "tha" riêng một người. Như bảng trên, nếu đã đến lúc người bảo lãnh phải trả thay mà chủ nợ miễn cho họ, người vay cũng được hưởng theo, trừ khi có thoả thuận khác. Chủ nợ nên cân nhắc kỹ trước khi nói "thôi bạn khỏi trả".
Một người trong nhóm bảo lãnh được miễn không kéo cả nhóm theo. Luật nói rõ những người cùng bảo lãnh liên đới còn lại vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của họ. Phần được miễn của một người được xử lý ra sao giữa những người còn lại có thể gây tranh cãi, nên ghi cụ thể.
Lời nói miệng khó chứng minh. Miễn nợ bằng lời nói vẫn có thể có giá trị nếu chứng minh được, nhưng trên thực tế rất khó. Chủ nợ có thể đổi ý, hoặc người thừa kế của chủ nợ không biết và tiếp tục đòi.
Giảm lãi không phải là miễn gốc. Chủ nợ đồng ý bỏ tiền lãi chậm trả cho người vay thì người bảo lãnh chỉ được giảm tương ứng phần lãi đó, phần gốc vẫn còn trong phạm vi bảo lãnh.
Gia hạn không phải là miễn. Chủ nợ cho người vay thêm thời gian là thay đổi hạn trả, không phải miễn nghĩa vụ. Chuyện gia hạn ảnh hưởng tới người bảo lãnh ra sao là một câu hỏi riêng.
Văn bản miễn nợ nên có những gì
Một văn bản miễn nghĩa vụ không cần dài, nhưng phải đủ để người ngoài đọc hiểu ai được miễn, khoản nào, và người còn lại ra sao. Đây là bố cục và nội dung cần có, không phải mẫu bắt buộc.
- Thông tin các bên: chủ nợ, người vay, người bảo lãnh (nếu văn bản liên quan tới họ), có căn cước để đối chiếu.
- Khoản nợ gốc được nhắc tới: giấy vay ngày nào, số tiền, giấy bảo lãnh ngày nào.
- Nội dung miễn: miễn cho ai, miễn toàn bộ hay một phần, nếu một phần thì bao nhiêu, gồm gốc hay chỉ lãi, tiền phạt.
- Hậu quả với người còn lại: chủ nợ còn giữ quyền đòi người vay hay không, người bảo lãnh còn nghĩa vụ hay không, với phần nào.
- Cam kết không yêu cầu thêm đối với phần đã miễn và việc trả lại hoặc huỷ giấy vay, giấy bảo lãnh nếu miễn toàn bộ.
- Ngày lập, chữ ký các bên; có người làm chứng càng tốt, giá trị lớn thì cân nhắc công chứng hoặc chứng thực chữ ký.
Nếu chủ nợ là người lớn tuổi, nên làm văn bản này khi họ còn minh mẫn và có người thân của họ biết. Rất nhiều tranh chấp nảy sinh khi người thừa kế của chủ nợ tìm thấy giấy vay trong tủ mà không biết rằng khoản đó đã được miễn.
Ví dụ giả định: một lần tha, hai cách hiểu
Ví dụ giả định: bà C ở Quảng Ngãi cho cháu vay 80 triệu để mở xưởng mộc, anh D là bạn của cháu đứng ra bảo lãnh. Đến hạn, cháu không trả được, bà gọi anh D. Anh D đang khó khăn, bà nói "thôi con khỏi lo, để bà tính với nó". Bà nghĩ mình chỉ không đòi anh D nữa, còn cháu vẫn phải trả.
Nếu chuyện dừng ở lời nói, sau này bà đòi cháu, cháu có thể viện dẫn rằng khi chủ nợ miễn cho người bảo lãnh lúc người bảo lãnh đã phải trả thay, người vay cũng không phải thực hiện nghĩa vụ với chủ nợ nữa, trừ khi có thoả thuận khác. Tranh chấp xoay quanh chuyện bà có thật sự miễn không, miễn cái gì, và có thoả thuận giữ quyền đòi cháu hay không. Không ai có giấy, nên mỗi bên kể một kiểu.
Nếu ngay lúc đó bà và anh D viết vài dòng: "Bà miễn cho anh D nghĩa vụ bảo lãnh đối với khoản vay 80 triệu của cháu; bà vẫn giữ quyền yêu cầu cháu trả toàn bộ khoản vay", và cháu cùng ký biết, thì không còn chỗ để hiểu khác. Chỉ một câu đã giữ được ý định thật của người tha nợ.
Ở chiều ngược lại, anh D cũng được lợi khi có giấy: sau này cháu hay người thân của bà không thể quay lại đòi anh khoản đã được miễn.
Khi người bảo lãnh đã trả một phần rồi mới được miễn
Một tình huống hay gặp: người bảo lãnh đã trả thay được một phần, rồi chủ nợ miễn phần còn lại. Với phần đã trả, người bảo lãnh vẫn có quyền đòi lại người vay theo quyền của người bảo lãnh. Với phần được miễn, người bảo lãnh không phải trả thêm, và theo nguyên tắc nêu trên, người vay cũng không phải trả phần đó cho chủ nợ trừ khi có thoả thuận khác.
Vì vậy, văn bản miễn trong trường hợp này nên ghi rõ: người bảo lãnh đã trả bao nhiêu, phần còn lại được miễn là bao nhiêu, và chủ nợ còn giữ quyền gì với người vay. Đồng thời, người bảo lãnh nên báo cho người vay biết số mình đã trả để chuẩn bị đòi lại.
Một điểm thực tế nữa: khi nhận lại giấy vay hoặc giấy bảo lãnh bản gốc sau khi được miễn toàn bộ, đừng tự huỷ ngay. Hãy giữ chúng cùng văn bản miễn, vì chính tờ giấy gốc có chữ "đã miễn" hoặc chữ ký xác nhận của chủ nợ là bằng chứng mạnh nhất nếu sau này có người tìm thấy một bản sao và tiếp tục đòi.
Nếu khoản tiền lớn, có nhiều người liên quan hoặc đã có tranh chấp, việc soạn văn bản miễn nên có người làm nghề xem giúp. Một văn bản viết vội có thể vô tình xoá mất quyền đòi lại của chính người bảo lãnh hoặc của chủ nợ đối với người vay.
Câu hỏi thường gặp
Chủ nợ xoá nợ cho người vay thì người bảo lãnh có còn trách nhiệm không?
Không. Bảo lãnh chấm dứt khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt. Nếu chủ nợ miễn toàn bộ nợ cho người vay, người bảo lãnh cũng hết nghĩa vụ. Nếu chỉ miễn một phần, người bảo lãnh chỉ còn chịu với phần chưa được miễn.
Chủ nợ chỉ miễn cho người bảo lãnh thì người vay có phải trả nữa không?
Theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự, khi người bảo lãnh đã phải thực hiện nghĩa vụ mà được chủ nợ miễn, người vay cũng không phải thực hiện nghĩa vụ đó với chủ nợ, trừ khi có thoả thuận hoặc luật quy định khác. Chủ nợ muốn giữ quyền đòi người vay thì phải ghi rõ.
Ba người cùng bảo lãnh, chủ nợ miễn cho một người thì hai người kia có được miễn không?
Không. Nếu chỉ một người trong nhóm bảo lãnh liên đới được miễn phần nghĩa vụ của mình, những người khác vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của họ. Nên ghi cụ thể phần còn lại để tránh tranh cãi giữa những người bảo lãnh.
Miễn nợ bằng lời nói có giá trị không?
Có thể có giá trị nếu chứng minh được, nhưng trên thực tế rất khó, nhất là khi chủ nợ qua đời hoặc đổi ý. Văn bản có chữ ký các bên, ghi rõ ai được miễn, khoản nào và hậu quả với người còn lại là cách an toàn nhất.
Chủ nợ đồng ý nhận thế chấp xe của người vay thay cho bảo lãnh thì sao?
Bảo lãnh chấm dứt khi được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác. Người bảo lãnh nên yêu cầu chủ nợ xác nhận bằng văn bản việc thay thế này và nhận lại hoặc huỷ giấy bảo lãnh cũ để tránh bị đòi về sau.
Đã trả thay một phần rồi được miễn phần còn lại, có đòi lại phần đã trả được không?
Được. Phần đã trả thay vẫn thuộc quyền đòi lại của người bảo lãnh đối với người vay trong phạm vi đã bảo lãnh. Văn bản miễn nên ghi rõ số đã trả để làm căn cứ khi đòi lại.