Khi giám đốc hay chủ công ty ký bảo lãnh cá nhân cho khoản nợ của công ty với nhà cung cấp, người đó tự nguyện chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình nếu công ty không trả, vượt ra ngoài giới hạn "trách nhiệm hữu hạn" mà công ty TNHH hay công ty cổ phần mang lại. Phạm vi trả thay đúng bằng phạm vi ghi trong văn bản bảo lãnh, nên một bảo lãnh không trần, không thời hạn có thể kéo theo cả những khoản nợ phát sinh nhiều năm sau.
Chuyện này hay gặp ở doanh nghiệp nhỏ: công ty mới thành lập, chưa có lịch sử thanh toán, nhà cung cấp muốn có "người thật" chịu trách nhiệm. Chủ công ty ký cho nhanh để có hàng. Bài này giải thích chữ ký đó có nghĩa gì, so sánh với hộ kinh doanh, và các cách giới hạn rủi ro mà vẫn giữ được nguồn hàng.
Trách nhiệm hữu hạn và lỗ hổng mang tên bảo lãnh cá nhân
Một trong những lý do chính để chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty TNHH là tách tài sản. Theo Luật Doanh nghiệp, thành viên công ty TNHH chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Nếu công ty mất khả năng thanh toán, chủ nợ về nguyên tắc chỉ đòi được trong tài sản của công ty, không động tới nhà riêng của thành viên.
Bảo lãnh cá nhân là một ngoại lệ do chính chủ công ty tạo ra. Khi ký văn bản cam kết trả thay cho công ty, người đó trở thành bên bảo lãnh theo Bộ luật Dân sự. Từ lúc đó, nhà cung cấp có hai người để đòi: công ty, và cá nhân đã ký bảo lãnh. Lớp tách tài sản mà công ty tạo ra không còn tác dụng với riêng khoản nợ này.
Nhiều chủ doanh nghiệp không để ý điều đó vì văn bản bảo lãnh thường là một trang ngắn, kẹp cuối hợp đồng mua bán, có tiêu đề như "cam kết của người đại diện" hay "xác nhận của chủ sở hữu". Chữ ký với tư cách cá nhân, không đóng dấu công ty, là dấu hiệu rõ nhất cho thấy bạn đang bảo lãnh bằng tài sản riêng.
Vì sao nhà cung cấp đòi bảo lãnh cá nhân
Nhìn từ phía nhà cung cấp, đề nghị này có lý do. Một công ty TNHH mới thành lập có thể đăng ký vốn điều lệ lớn trên giấy nhưng tài sản thật chỉ là vài chiếc bàn và hàng trong kho. Khi công ty ngừng hoạt động, chủ nợ chỉ đòi được trong số tài sản ít ỏi đó, còn người điều hành vẫn có thể mở công ty khác. Bảo lãnh cá nhân buộc người ra quyết định trong công ty cùng chịu hậu quả, nên họ sẽ thận trọng hơn khi nhận hàng chịu.
Nhà cung cấp cũng thường đòi bảo lãnh cá nhân khi công ty mua hàng với khối lượng tăng đột biến, khi công ty thay đổi người đại diện, hoặc khi đã có lần chậm trả. Hiểu lý do này giúp bạn đề nghị phương án thay thế đúng chỗ: nếu nhà cung cấp lo công ty non trẻ, một khoản ký quỹ trong năm đầu có thể đủ; nếu họ lo khối lượng tăng nhanh, một hạn mức nợ chặt hơn có thể thay cho bảo lãnh.
Cũng nên nhớ rằng đề nghị bảo lãnh cá nhân không phải lúc nào cũng đi kèm thiện chí xấu. Nó là một cách định giá rủi ro. Việc của bạn là biến rủi ro đó thành một con số có giới hạn, chứ không phải từ chối mọi thứ hay ký mọi thứ.
So sánh trách nhiệm theo mô hình kinh doanh
Bảng tóm tắt nguyên tắc chung, giúp bạn thấy bảo lãnh cá nhân làm thay đổi điều gì. Chi tiết từng loại hình nên đối chiếu Luật Doanh nghiệp và văn bản hiện hành về hộ kinh doanh.
| Mô hình | Chủ chịu trách nhiệm nợ kinh doanh | Khi ký thêm bảo lãnh cá nhân |
|---|---|---|
| Hộ kinh doanh | Bằng toàn bộ tài sản, không tách tài sản kinh doanh và tài sản riêng | Thay đổi ít vì vốn đã chịu trách nhiệm vô hạn; có thể kéo thêm tài sản của người thân nếu họ cùng ký |
| Doanh nghiệp tư nhân | Bằng toàn bộ tài sản của chủ doanh nghiệp | Tương tự hộ kinh doanh |
| Công ty TNHH, công ty cổ phần | Trong phạm vi vốn góp | Mở ra trách nhiệm bằng tài sản riêng cho khoản nợ được bảo lãnh |
| Người quản lý thuê, không góp vốn | Không chịu nợ của công ty, trừ trường hợp có lỗi theo luật | Phải trả thay bằng tài sản riêng dù không sở hữu công ty |
Trường hợp cuối là đáng lo nhất: giám đốc làm thuê ký bảo lãnh vì được yêu cầu, rồi nghỉ việc, công ty đổi chủ, nhưng chữ ký bảo lãnh vẫn còn hiệu lực nếu văn bản không giới hạn thời hạn.
Đọc văn bản bảo lãnh: bốn chỗ quyết định bạn phải trả bao nhiêu
Phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh. Bảo lãnh cho một hợp đồng cụ thể, một đơn hàng, hay "mọi khoản nợ hiện tại và tương lai" của công ty với nhà cung cấp. Loại sau rộng hơn nhiều, vì công ty càng mua nhiều, phần bạn có thể phải trả càng lớn.
Số tiền tối đa. Bộ luật Dân sự cho phép các bên thoả thuận bảo lãnh một phần hay toàn bộ nghĩa vụ. Một trần số tiền rõ ràng là cách đơn giản nhất để biết rủi ro cao nhất của mình.
Khi nào bị đòi. Theo nguyên tắc chung, bên bảo lãnh phải thực hiện thay khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng. Các bên có thể thoả thuận bên bảo lãnh chỉ phải trả khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện. Câu chữ ở điểm này quyết định nhà cung cấp phải đòi công ty trước hay được đòi thẳng bạn.
Thời hạn và cách chấm dứt. Bảo lãnh không ghi thời hạn sẽ kéo dài theo nghĩa vụ được bảo đảm. Nên ghi bảo lãnh chỉ áp dụng cho các khoản nợ phát sinh trong một khoảng thời gian, hoặc chấm dứt khi bạn không còn là thành viên, giám đốc của công ty.
Cách giới hạn rủi ro mà vẫn giữ được nguồn hàng
Phần lớn nhà cung cấp đòi bảo lãnh cá nhân vì công ty còn non trẻ. Bạn có thể đề nghị những phương án sau, theo thứ tự:
- Đề nghị công ty đặt cọc hoặc ký quỹ theo hạn mức thay cho bảo lãnh cá nhân trong giai đoạn đầu.
- Nếu buộc phải bảo lãnh, ghi số tiền tối đa, thường gắn với hạn mức nợ mà nhà cung cấp cho phép.
- Giới hạn thời gian: bảo lãnh chỉ áp dụng cho các khoản nợ phát sinh trong một khoảng nhất định, ví dụ giả định mười hai tháng đầu hợp tác.
- Thoả thuận nhà cung cấp phải đòi công ty trước và chỉ đòi bạn khi công ty không có khả năng trả.
- Ghi điều kiện chấm dứt khi bạn chuyển nhượng phần vốn hoặc thôi làm người quản lý, kèm nghĩa vụ nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản.
- Đề nghị xem lại sau một số kỳ thanh toán đúng hạn để giảm hoặc bỏ bảo lãnh.
Giữ bản gốc văn bản bảo lãnh và mọi phụ lục sửa đổi. Khi chấm dứt, yêu cầu nhà cung cấp gửi văn bản xác nhận bảo lãnh đã hết hiệu lực, đừng dựa vào lời nói.
Tài sản chung của vợ chồng khi một người ký bảo lãnh
Người ký bảo lãnh thường đã có gia đình, và phần lớn tài sản là tài sản chung của vợ chồng. Khi chỉ một người ký, câu hỏi là nhà cung cấp có đòi được vào tài sản chung hay không. Câu trả lời phụ thuộc vào việc khoản bảo lãnh có phục vụ nhu cầu chung của gia đình, có liên quan tới hoạt động kinh doanh mà cả hai vợ chồng cùng hưởng lợi hay không, và vào chế độ tài sản của vợ chồng đó.
Vì tình huống này khá phức tạp, nhiều nhà cung cấp yêu cầu cả vợ hoặc chồng cùng ký. Người được đề nghị ký nên hiểu mình không chỉ "biết chuyện" mà đang cùng đứng ra chịu trách nhiệm. Nếu không đồng ý, có quyền từ chối ký.
Ngược lại, nếu bạn ký một mình và gia đình không biết, khi có chuyện, mâu thuẫn trong nhà có thể còn nặng nề hơn chuyện với nhà cung cấp. Bàn bạc trước khi ký là cách bảo vệ cả quan hệ gia đình lẫn tài sản.
Một số gia đình chọn cách lập văn bản thoả thuận về tài sản riêng, tài sản chung, hoặc tách bạch rõ tài sản dùng cho kinh doanh. Đây là việc cần làm đúng thủ tục và không được dùng để tẩu tán tài sản khi đã phát sinh nợ; nếu muốn tính tới, nên làm từ sớm và hỏi người làm nghề luật về điều kiện có hiệu lực.
Khi công ty gặp khó: người bảo lãnh nên làm gì sớm
Ngay khi thấy công ty có nguy cơ không trả được khoản nợ đã bảo lãnh, người bảo lãnh nên chủ động. Việc đầu tiên là xác định chính xác số nợ hiện tại, khoản nào đến hạn, khoản nào chưa, và văn bản bảo lãnh đang phủ tới đâu. Đối chiếu công nợ với nhà cung cấp bằng văn bản là bước không nên bỏ.
Tiếp theo là thương lượng sớm với nhà cung cấp về lịch trả, giãn nợ hoặc giảm phạm vi bảo lãnh, trước khi khoản nợ quá hạn dài. Khi người bảo lãnh đã trả thay, theo Bộ luật Dân sự, họ có quyền yêu cầu công ty hoàn trả trong phạm vi đã trả; nên giữ đầy đủ chứng từ thanh toán để làm căn cứ.
Nếu công ty có khả năng bước vào thủ tục phá sản, vị trí của người bảo lãnh và nhà cung cấp trong vụ phá sản là vấn đề kỹ thuật, nên được người làm nghề luật xem xét theo văn bản hiện hành. Bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để được chỉ ra những điểm cần đọc kỹ trong văn bản bảo lãnh của mình trước khi trao đổi với nhà cung cấp.
Câu hỏi thường gặp
Ký với tư cách giám đốc có đóng dấu công ty thì có phải bảo lãnh cá nhân không?
Thường là không. Ký với tư cách người đại diện, có đóng dấu, là công ty cam kết. Bảo lãnh cá nhân thể hiện ở việc bạn ký tên mình với tư cách cá nhân, ghi thông tin giấy tờ tuỳ thân và cam kết dùng tài sản riêng. Hãy đọc kỹ phần tư cách người ký.
Đã chuyển nhượng hết vốn và nghỉ việc thì bảo lãnh cũ còn không?
Nếu văn bản bảo lãnh không ghi điều kiện chấm dứt khi bạn rời công ty, bảo lãnh vẫn có thể còn hiệu lực với các khoản nợ trong phạm vi đã cam kết. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận chấm dứt bảo lãnh bằng văn bản trước khi rời đi.
Nhà cung cấp có được đòi người bảo lãnh trước khi đòi công ty không?
Tuỳ văn bản. Nếu không thoả thuận khác, khi nghĩa vụ đến hạn mà công ty không trả, nhà cung cấp có thể yêu cầu người bảo lãnh thực hiện. Nếu đã thoả thuận chỉ đòi bạn khi công ty không có khả năng trả, nhà cung cấp phải theo thoả thuận đó.
Bảo lãnh cá nhân có cần công chứng không?
Pháp luật không bắt buộc công chứng mọi văn bản bảo lãnh. Tuy vậy, nếu kèm theo thế chấp nhà đất của người bảo lãnh thì phần thế chấp phải công chứng hoặc chứng thực và đăng ký. Công chứng tự nguyện giúp văn bản chắc chắn hơn về chứng cứ.
Người bảo lãnh trả thay xong thì đòi công ty bằng cách nào?
Người bảo lãnh có quyền yêu cầu công ty hoàn trả số đã trả thay. Nên gửi văn bản yêu cầu kèm chứng từ thanh toán. Nếu công ty không trả, có thể khởi kiện như một khoản nợ thông thường, hoặc tham gia vụ phá sản với tư cách chủ nợ nếu công ty bị mở thủ tục.
Có nên ký bảo lãnh không trần để giữ khách hàng lớn không?
Đó là quyết định kinh doanh, nhưng nên biết rủi ro tối đa của mình là không có giới hạn. Nếu buộc phải ký, ít nhất hãy giới hạn thời gian hoặc đơn hàng được bảo lãnh, và bàn với gia đình vì tài sản chung có thể bị ảnh hưởng.